內患

nèi huàn nội hoạn

Hán Việt: nội hoạn · Pinyin: nèi huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來自國內的憂患。《後漢書.卷六六.陳蕃傳》:「實憂左右日親,忠言以疏,內患漸積,外難方深。」《五代史平話.唐史.卷上》:「俟臣先除外憂,然後為官家除內患。」也作「內憂」。

Eng

  • Cihui 內患 èihuàn n. internal troubles

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外患