內情兒 nội tình nhi Hán Việt: nội tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtnội tình nhiCấu tạo內 + 情 + 兒 · nội + tình + nhi nghĩa thành phần: nội + tình + nhi Nghĩa EngCihui 內情兒 èiqíngr ►See nèiqíng