內應變 nội ứng biến Hán Việt: nội ứng biến Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 應 (ứng) + 變 (biến)Hán Việtnội ứng biếnCấu tạo內 + 應 + 變 · nội + ứng + biến nghĩa thành phần: nội + ứng + biến Nghĩa EngCihui 內應變 èiyīngbiàn n. internal strain