內掌櫃 nèi zhǎng guì · nội chưởng quỹ Hán Việt: nội chưởng quỹ · Pinyin: nèi zhǎng guì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 掌 (chưởng) + 櫃 (quỹ)Pinyinnèi zhǎng guìHán Việtnội chưởng quỹCấu tạo內 + 掌 + 櫃 · nội + chưởng + quỹ nghĩa thành phần: nội + chưởng + quỹ