內推法 nội thôi pháp Hán Việt: nội thôi pháp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 推 (thôi) + 法 (pháp)Hán Việtnội thôi phápCấu tạo內 + 推 + 法 · nội + thôi + pháp nghĩa thành phần: nội + thôi + pháp Nghĩa EngCihui 內推法 èituīfǎ n. interpolation