內插器

nội sáp khí

Hán Việt: nội sáp khí

Tổng quan

người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)

Cấu tạo: (nội) + (sáp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)