內政府 nội chánh phủ Hán Việt: nội chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việtnội chánh phủCấu tạo內 + 政 + 府 · nội + chánh + phủ nghĩa thành phần: nội + chánh + phủ Nghĩa EngCihui 內政府 èizhèngfǔ n. domestic government