內教坊 nèi jiào fāng · nội giáo phường Hán Việt: nội giáo phường · Pinyin: nèi jiào fāng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 教 (giáo) + 坊 (phường)Pinyinnèi jiào fāngHán Việtnội giáo phườngCấu tạo內 + 教 + 坊 · nội + giáo + phường nghĩa thành phần: nội + giáo + phường