內散射 nội tán xạ Hán Việt: nội tán xạ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 散 (tán) + 射 (xạ)Hán Việtnội tán xạCấu tạo內 + 散 + 射 · nội + tán + xạ nghĩa thành phần: nội + tán + xạ Nghĩa EngCihui inscattering