內書生 nèi shū shēng · nội thư sanh Hán Việt: nội thư sanh · Pinyin: nèi shū shēng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 書 (thư) + 生 (sanh)Pinyinnèi shū shēngHán Việtnội thư sanhCấu tạo內 + 書 + 生 · nội + thư + sanh nghĩa thành phần: nội + thư + sanh