內服藥 nội phục dược Hán Việt: nội phục dược Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 服 (phục) + 藥 (dược)Hán Việtnội phục dượcCấu tạo內 + 服 + 藥 · nội + phục + dược nghĩa thành phần: nội + phục + dược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供病人口服的藥品。EngCihui 內服藥 èifúyào n. medicine to be taken orally; drugs taken internally