內果皮
nội quả bì
Hán Việt: nội quả bì · Pinyin: nèi guǒ pí
Tổng quan
(thực vật học) vỏ quả trong (thực vật học) hạch (của quả hạch); vỏ quả trong
1.果实最里面的一层果皮,如桃﹑梅等包在种子外面的一层硬壳。
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ quả trong (Thực)。果實最裡面的一層果皮, 如桃、梅等包在種子外面的一層硬殼。
- Biên soạn endocarp
Eng
- Cihui 內果皮 èiguǒpí n. <bot.> endocarp