內法手 nèi fǎ shǒu · nội pháp thủ Hán Việt: nội pháp thủ · Pinyin: nèi fǎ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 法 (pháp) + 手 (thủ)Pinyinnèi fǎ shǒuHán Việtnội pháp thủCấu tạo內 + 法 + 手 · nội + pháp + thủ nghĩa thành phần: nội + pháp + thủ