內法酒

nội pháp tửu

Hán Việt: nội pháp tửu

Tổng quan

Cấu tạo: 内 (nội) + 法 (pháp) + 酒 (tửu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內法 · 內法手 · 内法手 · 内法 · 法酒