内法手

nèi fǎ shǒunội pháp thủ

Hán Việt: nội pháp thủ · Pinyin: nèi fǎ shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内行高手。

Cấu tạo: 內 (nội) + 法 (pháp) + 手 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内行高手。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內法 · 內法手 · 內法酒 · 内法