內測度 nội trắc độ Hán Việt: nội trắc độ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 測 (trắc) + 度 (độ)Hán Việtnội trắc độCấu tạo內 + 測 + 度 · nội + trắc + độ nghĩa thành phần: nội + trắc + độ Nghĩa EngCihui 內測度 èicèdù n. inner/interior measure