内无为 nội vô vi Hán Việt: nội vô vi Tổng quan nội vô vi (術語)外無為之對。六妙門也。☸ Cấu tạo: 内 (nội) + 无 (vô) + 为 (vi)Hán Việtnội vô viCấu tạo内 + 无 + 为 · nội + vô + vi nghĩa thành phần: nội + vô + vi Nghĩa ViệtCihui nội vô vi (術語)外無為之對。六妙門也。☸