內燃動車 nội nhiên động xa Hán Việt: nội nhiên động xa Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 燃 (nhiên) + 動 (động) + 車 (xa)Hán Việtnội nhiên động xaCấu tạo內 + 燃 + 動 + 車 · nội + nhiên + động + xa nghĩa thành phần: nội + nhiên + động + xa Nghĩa EngCihui 內燃動車 èirán dòngchē n. diesel rail motor car M:³liàng