內燃叉車 nội nhiên xoa xa Hán Việt: nội nhiên xoa xa Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 燃 (nhiên) + 叉 (xoa) + 車 (xa)Hán Việtnội nhiên xoa xaCấu tạo內 + 燃 + 叉 + 車 · nội + nhiên + xoa + xa nghĩa thành phần: nội + nhiên + xoa + xa Nghĩa EngCihui 內燃叉車 èirán chāchē n. <mach.> diesel fork-lift truck M:³liàng