內爆裂 nèi bào liè · nội bạo liệt Hán Việt: nội bạo liệt · Pinyin: nèi bào liè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 爆 (bạo) + 裂 (liệt)Pinyinnèi bào lièHán Việtnội bạo liệtCấu tạo內 + 爆 + 裂 · nội + bạo + liệt nghĩa thành phần: nội + bạo + liệt