內環路 nội hoàn lộ Hán Việt: nội hoàn lộ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 環 (hoàn) + 路 (lộ)Hán Việtnội hoàn lộCấu tạo內 + 環 + 路 · nội + hoàn + lộ nghĩa thành phần: nội + hoàn + lộ Nghĩa EngCihui 內環路 èihuánlù n. inner ring road