內瓤兒 nội nhương nhi Hán Việt: nội nhương nhi Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 瓤 (nhương) + 兒 (nhi)Hán Việtnội nhương nhiCấu tạo內 + 瓤 + 兒 · nội + nhương + nhi nghĩa thành phần: nội + nhương + nhi Nghĩa EngCihui 內瓤兒 èirángr ►See nèiráng