內生的

nèi shēng de nội sanh đích

Hán Việt: nội sanh đích · Pinyin: nèi shēng de

Tổng quan

nội sinh

Cấu tạo: (nội) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội sinh

ja

  • JMdict endogenous|autogenous