內畫壺 nèi huà hú · nội họa hồ Hán Việt: nội họa hồ · Pinyin: nèi huà hú Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 畫 (họa) + 壺 (hồ)Pinyinnèi huà húHán Việtnội họa hồCấu tạo內 + 畫 + 壺 · nội + họa + hồ nghĩa thành phần: nội + họa + hồ Nghĩa EngCihui 內畫壺 èihuàhú n. bottle with painted designs inside M:¹bǎ