內當家

nèi dāng jiā nội đương gia

Hán Việt: nội đương gia · Pinyin: nèi dāng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (đương) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內當家 èidāngjiā n. <coll.> 1. female landlord 2. wife