內疚地 nèi jiù de · nội cứu địa Hán Việt: nội cứu địa · Pinyin: nèi jiù de Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 疚 (cứu) + 地 (địa)Pinyinnèi jiù deHán Việtnội cứu địaCấu tạo內 + 疚 + 地 · nội + cứu + địa nghĩa thành phần: nội + cứu + địa