內皮瘤 nội bì lựu Hán Việt: nội bì lựu Tổng quan (y học) u nội mô, u màng trong Cấu tạo: 內 (nội) + 皮 (bì) + 瘤 (lựu)Hán Việtnội bì lựuCấu tạo內 + 皮 + 瘤 · nội + bì + lựu nghĩa thành phần: nội + bì + lựu Nghĩa ViệtCihui (y học) u nội mô, u màng trong