內維爾 nội duy nhĩ Hán Việt: nội duy nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)Hán Việtnội duy nhĩCấu tạo內 + 維 + 爾 · nội + duy + nhĩ nghĩa thành phần: nội + duy + nhĩ Nghĩa EngCihui Neville