內緊外鬆 nèi jǐn wài sōng · nội khẩn ngoại tông Hán Việt: nội khẩn ngoại tông · Pinyin: nèi jǐn wài sōng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 緊 (khẩn) + 外 (ngoại) + 鬆 (tông)Pinyinnèi jǐn wài sōngHán Việtnội khẩn ngoại tôngCấu tạo內 + 緊 + 外 + 鬆 · nội + khẩn + ngoại + tông nghĩa thành phần: nội + khẩn + ngoại + tông