內置式 nèi zhì shì · nội trí thức Hán Việt: nội trí thức · Pinyin: nèi zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 置 (trí) + 式 (thức)Pinyinnèi zhì shìHán Việtnội trí thứcCấu tạo內 + 置 + 式 · nội + trí + thức nghĩa thành phần: nội + trí + thức