內耳炎

nội nhĩ viêm

Hán Việt: nội nhĩ viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (nhĩ) + (viêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發生於內耳的發炎病症。細菌一般由咽喉或鼻腔沿著耳咽管進入內耳,多與中耳炎一起發生。主要症狀為頭暈、頭痛、耳鳴、噁心。可用抗生素治療,或施以手術。

Eng

  • Cihui 內耳炎 èi'ěryán n. <med.> otitis interna