內行人

nèi háng rén nội hành nhân

Hán Việt: nội hành nhân · Pinyin: nèi háng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hành) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對某種事情或工作有豐富的知識和經驗,或素習某種行業技藝的人。如:「內行人一聽便知道問題的所在。」