內行星

nội hành tinh

Hán Việt: nội hành tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hành) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽系內,軌道位於地球之內的行星。

Eng

  • Cihui 內行星 èixíngxīng n. <astr.> an inferior planet