內衣褲
nội y khố
Hán Việt: nội y khố · Pinyin: nèi yī kù
Tổng quan
đồ nội y
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ nội y
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貼身穿著的衣服、褲子。如:「購買內衣褲,應選擇吸汗、舒適的材質。」
Eng
- CC-CEDICT underwear
- Cihui underwear
Hán Việt: nội y khố · Pinyin: nèi yī kù
đồ nội y