內角石目 nội giác thạch mục Hán Việt: nội giác thạch mục Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 角 (giác) + 石 (thạch) + 目 (mục)Hán Việtnội giác thạch mụcCấu tạo內 + 角 + 石 + 目 · nội + giác + thạch + mục nghĩa thành phần: nội + giác + thạch + mục Nghĩa EngCihui Endoceratida