內變質

nội biến chất

Hán Việt: nội biến chất

Tổng quan

(đại số) tự đồng cấu, join e. tự đồng cấu nối, operator e. tự đồng cấu toán tử, partial e. tự đồng cấu riêng phần, power,type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa

Cấu tạo: (nội) + (biến) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đại số) tự đồng cấu, join e. tự đồng cấu nối, operator e. tự đồng cấu toán tử, partial e. tự đồng cấu riêng phần, power,type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa