內轉肌 nội chuyển cơ Hán Việt: nội chuyển cơ Tổng quan cơ khép Cấu tạo: 內 (nội) + 轉 (chuyển) + 肌 (cơ)Hán Việtnội chuyển cơCấu tạo內 + 轉 + 肌 · nội + chuyển + cơ nghĩa thành phần: nội + chuyển + cơ Nghĩa ViệtCihui cơ khép