內迴路 nội hồi lộ Hán Việt: nội hồi lộ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Hán Việtnội hồi lộCấu tạo內 + 迴 + 路 · nội + hồi + lộ nghĩa thành phần: nội + hồi + lộ Nghĩa EngCihui 內回路 èihuílù n. <comp.> home loop