內連接 nội liên tiếp Hán Việt: nội liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtnội liên tiếpCấu tạo內 + 連 + 接 · nội + liên + tiếp nghĩa thành phần: nội + liên + tiếp Nghĩa EngCihui 內連接 èiliánjiē n. in-connection