內部價 nội bộ giá Hán Việt: nội bộ giá Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 價 (giá)Hán Việtnội bộ giáCấu tạo內 + 部 + 價 · nội + bộ + giá nghĩa thành phần: nội + bộ + giá Nghĩa EngCihui 內部價 èibùjià n. low price for employees of the manufacturing enterprise