內野手
nội dã thủ
Hán Việt: nội dã thủ
Tổng quan
(thể thao) người đứng chặn bóng trong sân
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể thao) người đứng chặn bóng trong sân
Eng
- Cihui 內野手 èiyěshǒu n. <sport> an infielder M:ge/¹míng/²wèi