內閣中書 nèi gé zhōng shū · nội các trung thư Hán Việt: nội các trung thư · Pinyin: nèi gé zhōng shū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 閣 (các) + 中 (trung) + 書 (thư)Pinyinnèi gé zhōng shūHán Việtnội các trung thưCấu tạo內 + 閣 + 中 + 書 · nội + các + trung + thư nghĩa thành phần: nội + các + trung + thư