內閣改組 nèi gé gǎi zǔ · nội các cải tổ Hán Việt: nội các cải tổ · Pinyin: nèi gé gǎi zǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 閣 (các) + 改 (cải) + 組 (tổ)Pinyinnèi gé gǎi zǔHán Việtnội các cải tổCấu tạo內 + 閣 + 改 + 組 · nội + các + cải + tổ nghĩa thành phần: nội + các + cải + tổ