內閣會議

nèi gé huì yìnội các hội nghị

Hán Việt: nội các hội nghị · Pinyin: nèi gé huì yì

Tổng quan

tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý), vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm), nội các, chính phủ, phòng riêng

Cấu tạo: 內 (nội) + 閣 (các) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họp nội các
  • Google Alex v6 nội các
  • Tần suất từ tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý), vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm), nội các, chính phủ, phòng riêng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cabinet

Eng

  • Tần suất từ cabinet

Đức

  • Handedict Kabinettssitzung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

會議展覽 · 会议主持人 · 會議廳 · 會議室 · 会议的 · 内阁的 · 內閣總理大臣 · 會議中心