內閣會議

nèi gé huì yì nội các hội nghị

Hán Việt: nội các hội nghị · Pinyin: nèi gé huì yì

Tổng quan

tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý), vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm), nội các, chính phủ, phòng riêng

Cấu tạo: (nội) + (các) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý), vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm), nội các, chính phủ, phòng riêng