內顆粒 nội khỏa lạp Hán Việt: nội khỏa lạp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp)Hán Việtnội khỏa lạpCấu tạo內 + 顆 + 粒 · nội + khỏa + lạp nghĩa thành phần: nội + khỏa + lạp Nghĩa EngCihui endoparticle