內飛球 nội phi cầu Hán Việt: nội phi cầu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 飛 (phi) + 球 (cầu)Hán Việtnội phi cầuCấu tạo內 + 飛 + 球 · nội + phi + cầu nghĩa thành phần: nội + phi + cầu Nghĩa EngCihui inshoot