內齧合 nội niết hợp Hán Việt: nội niết hợp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 齧 (niết) + 合 (hợp)Hán Việtnội niết hợpCấu tạo內 + 齧 + 合 · nội + niết + hợp nghĩa thành phần: nội + niết + hợp Nghĩa EngCihui 內嚙合 èinièhé n. <mach.> inner/inside/internal gearing; internal toothing