全世界

quán shì jiè toàn thế giới

Hán Việt: toàn thế giới · Pinyin: quán shì jiè

Tổng quan

toàn thế giới | toàn bộ thế giới

Cấu tạo: (toàn) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn thế giới | toàn bộ thế giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全球、整個世界。如:「臺灣半世紀以來締造的經濟奇蹟,讓全世界刮目相看。」《獅子吼》第一回:「日後子孫當漸次吞滅各國,先取亞細亞洲,再併吞全世界。無論何處都要歸入我俄國的版圖。」

Eng

  • CC-CEDICT worldwide|entire world
  • Cihui worldwide; entire world

ja

  • JMdict the whole world