全事件 toàn sự kiện Hán Việt: toàn sự kiện Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 事 (sự) + 件 (kiện)Hán Việttoàn sự kiệnCấu tạo全 + 事 + 件 · toàn + sự + kiện nghĩa thành phần: toàn + sự + kiện Nghĩa EngCihui 全事件 uánshìjiàn n. total/whole event