全優生 toàn ưu sanh Hán Việt: toàn ưu sanh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 優 (ưu) + 生 (sanh)Hán Việttoàn ưu sanhCấu tạo全 + 優 + 生 · toàn + ưu + sanh nghĩa thành phần: toàn + ưu + sanh Nghĩa EngCihui 全優生 uányōushēng n. “straight-A” student M:²wèi